đương đại Đương đại Adjective
- English
- contemporary
- 中文
- 当代
Example
- Phòng trưng bày giới thiệu các bức tranh **Đương đại** (Nghệ thuật đương đại / Hiện đại / Cùng thời) của các nghệ sĩ địa phương.
- The gallery features contemporary paintings from local artists.
- Trong nghệ thuật, 'Đương đại' là thuật ngữ chuẩn xác nhất.