duyên/sức hút Duyên/Sức hút Noun

English
charm
中文
魅力

Example

  • Anh ấy là một người đàn ông có **duyên** (duyên / sức hút / lôi cuốn) lớn.
  • He was a man of great charm.
  • Nhấn mạnh sự tinh tế, khéo léo trong giao tiếp.