phiên bản /fīən vɛr˧˩ sʲan˧˩/ NounEnglishedition中文版本ExamplePhiên bản bìa mềm [phiên bản / bản in / số] thì rẻ hơn nhiều.The paperback edition is much cheaper.Dùng 'phiên bản' để chỉ định dạng vật lý khác nhau.