gấp Gấp VerbEnglishfold中文折叠ExampleLàm ơn **Gấp** ([Xếp] / [Gấp lại]) cái khăn tắm trước khi cất vào tủ.Fold the laundry before putting it away.Trong ngữ cảnh này, 'Gấp' là hành động sắp xếp gọn gàng.