gây hiểu lầm gây hiểu lầm Adjective
- English
- misleading
- 中文
- 误导性
Example
- Quảng cáo **gây hiểu lầm** (dẫn dắt sai lệch / đánh lừa / che đậy sự thật) đã hứa hẹn những kết quả không thể đạt được.
- The misleading advertisement promised results that were impossible to achieve.
- Nhấn mạnh sự không trung thực của quảng cáo.