giả thuyết /ˌhaɪˈpɒθəsɪs/ Noun
- English
- hypothesis
- 中文
- 假设
Example
- Các nhà nghiên cứu đã đưa ra một **Giả thuyết** (luận đề / phỏng đoán có cơ sở / đề xuất thử nghiệm) để giải thích các mô hình khí hậu bất thường.
- The researchers formulated a hypothesis to explain the unusual climate patterns.
- Sử dụng 'đưa ra' là collocation chuẩn cho 'hypothesis'.