gian nan / chật vật [zian˧˧ nan˧˧] / [chat˧˨ vat˧˨] Noun
- English
- struggle
- 中文
- 奋斗
Example
- Cuộc [gian nan] (vật lộn / chật vật / gian khổ) của giai cấp đã định hình thế kỷ.
- The class struggle defined the century.
- Sử dụng 'gian nan' mang tính học thuật, chính trị hơn.