giới Giới Noun
- English
- gender
- 中文
- 性别
Example
- Hội thảo tập trung vào bình đẳng **Giới** (Bản dạng giới / Khía cạnh xã hội / Vai trò xã hội) trong môi trường làm việc.
- The workshop focused on gender equality in the workplace.
- Sử dụng 'Giới' ở đây là cách nói ngắn gọn, hiện đại.