giống hệt /zəwŋ͡ŋ hɛt̚/ Adjective

English
identical
中文
一模一样

Example

  • Hai ngôi nhà này có thiết kế **giống hệt** (y hệt / như đúc) nhau.
  • The two houses are identical in design.
  • Nhấn mạnh sự trùng khớp về kiến trúc.