giúp đỡ /zup˧˧ dɔ˧˩˧/ NounEnglishhelp中文帮助ExampleCảm ơn bạn vì **sự giúp đỡ** (Sự giúp đỡ / Sự hỗ trợ / Sự trợ giúp) của bạn trong việc chuyển nhà.Thank you for all your help with the move.Cụm 'cảm ơn vì' rất phổ biến khi nói về danh từ này.