miệt mài /graɪnd/ Verb
- English
- grind
- 中文
- 磨砺
Example
- Chúng ta phải **miệt mài** (*chuyên tâm* / *cày cuốc* / *chạy nước rút*) trong ba tháng tới để kịp tiến độ.
- Grind the spices until they are fine.
- Sử dụng 'miệt mài' giữ được sự trang nhã hơn 'cày cuốc'.