hạ Hạ Động từ

English
lower
中文
降低

Example

  • Anh ấy **hạ** (Hạ / Giảm / Kéo xuống) giọng xuống mức thì thầm.
  • He lowered his voice to a whisper.
  • Hạ giọng là cách nói tự nhiên nhất cho việc giảm âm lượng lời nói.