hài hước Hài hước Adjective
- English
- humorous
- 中文
- 幽默
Example
- Cuốn sách là một cái nhìn **Hài hước** (Dí dỏm / Châm biếm / Tinh tế) về ngành công nghệ.
- The book is a humorous look at the tech industry.
- Nhấn mạnh tính chất phân tích sâu sắc qua lăng kính vui vẻ.