háo hức Háo hức Adjective
- English
- eager
- 中文
- 热切
Example
- Đám đông **háo hức** (mong chờ / sốt sắng / nhiệt thành) tụ tập bên ngoài sân vận động nhiều giờ trước buổi hòa nhạc.
- The eager crowds gathered outside the stadium hours before the concert.
- Nhấn mạnh sự chờ đợi chủ động, không thụ động.