hào hứng /haːw˧˦ hɨŋ˧˦/ AdjectiveEnglishexcited中文兴奋ExampleLũ trẻ đang dâng trào (mong đợi / vui vẻ / hân hoan) mở quà của chúng.The children were excited to open their presents.Sử dụng 'dâng trào' để nhấn mạnh sự bùng nổ cảm xúc của trẻ con.