hào hứng /haːw˧ ʔɨŋ˧˧/ AdjectiveEnglishexciting中文令人兴奋的ExampleĐây là một cơ hội **hào hứng** (hấp dẫn / mới mẻ) cho tôi.This is an exciting opportunity for me.Nhấn mạnh sự mong đợi tích cực từ cơ hội.