hé lộ Hé lộ Động từEnglishreveal中文揭示ExampleCông ty từ chối **công bố** (công bố / phơi bày / hé lộ) các chi tiết về thương vụ sáp nhập.The company refused to reveal the details of the merger.Trong kinh doanh, 'công bố' là từ chuẩn mực nhất.