hét Hét Danh từEnglishscream中文尖叫ExampleMột **tiếng hét** (tiếng hét / tiếng la / tiếng thét) bất ngờ vang vọng khắp hành lang.A sudden scream echoed through the hall.Tiếng Việt dùng 'tiếng' làm đơn vị đo lường cho âm thanh.