chào Chào Exclamation

English
hi
中文
你好

Example

  • Chào các bạn! (Chào / Xin chào / Alo) — của: Hi guys! Are you ready for the meeting?
  • Hi guys! Are you ready for the meeting?
  • Dùng 'Chào' kết hợp với đại từ nhân xưng là chuẩn mực nhất.