hiệu quả Hiệu quả AdjectiveEnglishefficient中文高效ExampleBố cục văn phòng mới này [Hiệu quả / Tối ưu / Lợi hại] hơn nhiều.The new office layout is much more efficient.Nhấn mạnh sự sắp xếp hợp lý giúp tiết kiệm không gian và thời gian di chuyển.