hỗ trợ Hỗ trợ Danh từEnglishaid中文援助ExampleĐất nước đang trông chờ vào [sự hỗ trợ] (Viện trợ / Sự giúp đỡ / Sự tương trợ) của quốc tế.The country relies heavily on foreign aid.Trong ngữ cảnh này, 'viện trợ' là sát nghĩa nhất về mặt chính trị.