hướng /hɨəŋ˧˦/ Noun

English
direction
中文
方向

Example

  • Họ đi theo **hướng** (lối đi / phương hướng / đường lối) về phía ngôi làng.
  • They headed in the direction of the village.
  • Sử dụng 'hướng' cho vị trí vật lý.