hút / dở tệ /sʌk/ VerbEnglishsuck中文烂ExampleEm bé đang [Hút] (mút / bú) sữa mẹ.The baby started to suck the milk from the bottle.Trong ngữ cảnh trẻ em, 'bú' hoặc 'mút' tự nhiên hơn 'hút'.