ấn tượng Ấn tượng AdjectiveEnglishimpressed中文印象深刻ExampleTôi phải thừa nhận là tôi **ấn tượng** (thán phục / trầm trồ / kinh ngạc) với sự tiến bộ của bạn.I must admit I am impressed by your progress.Sử dụng 'thừa nhận' để tăng tính chân thật.