kẻ khai phá /ˈsɛtlər/ Noun

English
settler
中文
定居者

Example

  • Phần lớn **Kẻ khai phá** (Người tiên phong / Người lập nghiệp / Người kiến tạo) đến từ Anh Quốc.
  • Most of the settlers came from England.
  • Nhấn mạnh nguồn gốc và tính chủ động.