kẹt xe /kɛt̚˧˥ sɛ˧˩˧/ Noun

English
traffic
中文
交通

Example

  • Hôm nay [Kẹt xe] kinh khủng!
  • There's always a lot of traffic at this time of day.
  • Cách nói phổ biến nhất, mang tính than phiền.