khăn giấy /'kʰəːn zəj/ NounEnglishtissue中文纸巾ExampleCô ấy đưa cho tôi một [khăn giấy / giấy ăn / giấy lau mặt] khi tôi bắt đầu hắt hơi.She handed him a tissue when he started to sneeze.Sử dụng 'khăn giấy' là lịch sự nhất trong tình huống này.