khích lệ Khích lệ Tính từ
- English
- encouraging
- 中文
- 鼓励
Example
- Cả đội đã nhận được những phản hồi **khích lệ** (mang tính khích lệ / đáng mừng / tích cực) từ khách hàng.
- The team received some very encouraging feedback from the client.
- Nhấn mạnh tính chất của phản hồi, không phải hành động nhận.