kho Kho Noun

English
warehouse
中文
仓库

Example

  • Cảnh sát đang điều tra vụ cháy tại [Kho] đồ nội thất.
  • Police are investigating a fire at a furniture warehouse.
  • 'Kho' là lựa chọn tự nhiên nhất, không cần 'cái' khi nói chung chung.