khoáng chất Khoáng chất NounEnglishmineral中文矿物质ExampleTrái Đất chứa đầy **khoáng chất** (tài nguyên / chất liệu / tinh hoa) quý giá.The earth is full of valuable minerals.Nhấn mạnh sự phong phú và giá trị nền tảng.