khởi nguồn khởi nguồn Động từ
- English
- originate
- 中文
- 起源
Example
- INLINE SYNONYMY: khởi nguồn (bắt nguồn / xuất phát từ / nảy sinh từ) — of: Tin đồn **khởi nguồn** từ phòng trà của công ty.
- The rumor originated in the office breakroom.
- Nhấn mạnh nơi chốn cụ thể, có tính 'buôn chuyện' nhẹ.