khởi xướng Khởi xướng Verb
- English
- initiate
- 中文
- 启动
Example
- Công ty quyết định **khởi xướng** (tiến hành / bắt đầu) một chương trình đào tạo mới cho toàn bộ nhân viên.
- The company initiated a new training program for all employees.
- Nhấn mạnh tính chính thức của việc thiết lập chương trình.