không có khả năng /ʌnˈeɪbəl/ Adjective
- English
- unable
- 中文
- 无法
Example
- Một cựu binh đã **không có khả năng** (không thể / bất lực / chịu thua) tìm được việc làm kể từ khi chiến tranh kết thúc.
- A former soldier who has been unable to find work since the war ended.
- Nhấn mạnh sự thiếu hụt kỹ năng hoặc cơ hội sau một sự kiện lớn.