không một ai/cái gì Không một ai/cái gì PronounEnglishnone中文没有ExampleKhông một ai trong số các vị khách thích món ăn đó cả. (Không một ai / Chẳng có gì / Không có)None of the guests liked the food.Dùng 'cả' ở cuối câu để tăng tính phủ định.