không thể [kʰəwŋ˧˧ tʰe˨˩˧] Verb

English
cannot
中文
不能 (bù néng)

Example

  • Tôi không thể tin vào lòng tốt của những người xa lạ.
  • I cannot believe the kindness of strangers.
  • Thể hiện sự ngạc nhiên sâu sắc, gần với 'Không thể nào tin được'.