khu nghỉ dưỡng Khu nghỉ dưỡng Noun
- English
- resort
- 中文
- 度假村
Example
- Chúng tôi đã có một tuần tuyệt vời tại [Khu nghỉ dưỡng] [Khu nghỉ dưỡng / Resort / Khu nghỉ mát] trên núi.
- We spent a week at a mountain resort.
- Nhấn mạnh sự tách biệt và dịch vụ trọn gói.