khuynh hướng tính dục Khuynh hướng tính dục Noun
- English
- sexuality
- 中文
- 性倾向
Example
- Cô ấy cảm thấy được tiếp thêm sức mạnh sau khi chấp nhận **Khuynh hướng tính dục** (Bản dạng giới / Màu sắc riêng / Sống thật) của mình.
- She felt empowered after coming to terms with her sexuality.
- Nhấn mạnh sự tự chấp nhận (self-acceptance).