kịch tính Kịch tính Tính từ

English
dramatic
中文
戏剧性

Example

  • Công ty báo cáo một sự tăng trưởng **Kịch tính** (biến cố lớn / bước ngoặt / chấn động) về lợi nhuận.
  • The company reported a dramatic increase in profits.
  • Nhấn mạnh mức độ tăng trưởng phi thường.