kiên trì /pərˈsɪst/ Động từ
- English
- persist
- 中文
- 坚持
Example
- Nếu bạn **kiên trì** (**bền bỉ** / **cố gắng không ngừng** / **bám trụ**) việc đi trễ, bạn sẽ mất việc.
- If you persist in being late, you will lose your job.
- Nhấn mạnh hậu quả của việc không thay đổi hành vi.