kính gửi / thân mến Kính gửi Adjective

English
dear
中文
亲爱的

Example

  • Kính gửi (Thưa Ông/Bà), tôi viết thư này để hỏi về vị trí tuyển dụng.
  • Dear Sir or Madam, I am writing to inquire about the position.
  • Đây là cách mở thư trang trọng nhất, không dùng trong giao tiếp miệng.