kinh khủng /ˈɔːfəl/ AdjectiveEnglishawful中文糟糕ExampleCà phê này thật sự kinh khủng (kinh khủng / tồi tệ / tệ hại) — không thể uống nổi.The coffee tasted absolutely awful.Nhấn mạnh sự khó chịu về vị giác.