kỹ thuật /kɪ˧˥ tʰʊət˧˥/ Noun
- English
- technique
- 中文
- 技巧
Example
- Bác sĩ phẫu thuật đã áp dụng **thủ pháp** [kỹ thuật / phương pháp / cách thức] mới để giảm thiểu sẹo.
- The surgeon used a new technique to minimize scarring.
- Thủ pháp nhấn mạnh sự khéo léo, độc đáo của hành động.