kỹ tính /kɪ tɪŋ/ Tính từEnglishfastidious中文挑剔ExampleCô ấy **kỹ tính** (tỉ mỉ / cầu kỳ / chi li) về việc giữ gìn không gian làm việc gọn gàng.She is fastidious about keeping her workspace neat.Nhấn mạnh sự tự giác trong việc duy trì trật tự.