lạc quan Lạc quan AdjectiveEnglishoptimistic中文乐观ExampleHiện tại chúng ta đang có một **cái nhìn Lạc quan** (Tích cực / Hướng thiện / Tin tưởng) hơn.We are now taking a more optimistic view.Dùng 'cái nhìn' để làm rõ đối tượng của sự lạc quan.