lạm phát Lạm phát Noun
- English
- inflation
- 中文
- 通货膨胀
Example
- Cuộc chiến chống [Lạm phát] (Giá cả leo thang / Sức mua suy giảm / Bão giá) là ưu tiên hàng đầu của Chính phủ.
- The fight against rising inflation is the government's top priority.
- Sử dụng 'chống' là collocation mạnh nhất.