lâu đời / lâu năm Lâu đời Adjective
- English
- long-standing
- 中文
- 长期存在的
Example
- Họ có một thỏa thuận **lâu đời** (lâu năm / vững bền / có từ trước) với nhau.
- They have a long-standing agreement.
- Dùng 'lâu đời' ở đây nhấn mạnh tính chính thức của thỏa thuận.