lây nhiễm /laɪ nɪəm/ Động từ
- English
- infect
- 中文
- 感染
Example
- Vi-rút có thể [lây nhiễm] (lan truyền / nhiễm / lây lan) sang người qua các giọt bắn hô hấp.
- The virus can infect humans through respiratory droplets.
- Đây là nghĩa sinh học cốt lõi, trang trọng.