liên tục liên tục Adjective
- English
- continuous
- 中文
- 持续
Example
- Quá trình hồi phục sau tai nạn sẽ là một quá trình **liên tục** (không ngừng / bền bỉ / không ngớt) có thể kéo dài vài tháng.
- Recovery after the accident will be a continuous process that may take several months.
- Nhấn mạnh sự cần thiết phải duy trì nỗ lực.