loại / tốt bụng /lɔi˧˩˧/ Noun

English
kind
中文
种类

Example

  • Bạn thích **loại** (Loại / Thể / Kiểu) đồ ăn nào?
  • What kind of food do you prefer?
  • Dùng 'loại' là phổ thông nhất cho sở thích.