lời cầu nguyện /lɜːi kəʊ ŋwɪən/ NounEnglishprayer中文祈祷ExampleCô ấy thì thầm **lời cầu nguyện** (cầu mong / lời nguyện / sự khấn vái) thầm lặng cho gia đình mình.She whispered a silent prayer for her family.Nhấn mạnh sự riêng tư và nội tâm.